HSK Buddy

HSK 1–3 Vocabulary Graph 词汇图谱

1007 từ · 348 chữ chung · kéo · phóng to · 🔊 bấm vào từ để nghe
HSK Rush
Bộ điều khiển
Cấp độ · Level
Tất cả HSK 1 HSK 2 HSK 3
Gom theo chủ đề
Chữ chung (hub)
Đường nối chủ đề
Ẩn từ đã thuộc
Học theo tần suất Tất cả
Top 10%Top 50%Tất cả
Nguồn hội thoại: SUBTLEX-CH
Tiến độ · Progress
HSK 1 0/310
HSK 2 0/206
HSK 3 0/491
Font chữ Hán · Hanzi font
Khoảng cách · Spacing
Gần · gọnXa · thoáng
Chủ đề · Themes reset
Đại từPronouns PronounsĐại từ 26
Số & Lượng từNumbers & Measure Numbers & MeasureSố & Lượng từ 56
Thời gianTime & Dates Time & DatesThời gian 77
Gia đìnhFamily FamilyGia đình 21
Người & NghềPeople & Jobs People & JobsNgười & Nghề 40
Ăn uốngFood & Drink Food & DrinkĂn uống 36
Cơ thể & Sức khỏeBody & Health Body & HealthCơ thể & Sức khỏe 29
Động từVerbs & Actions Verbs & ActionsĐộng từ 205
Tính từ & Màu sắcAdjectives & Colors Adjectives & ColorsTính từ & Màu sắc 86
Địa điểmPlaces PlacesĐịa điểm 53
Giao thôngTransport TransportGiao thông 21
Đồ vậtObjects ObjectsĐồ vật 68
Phương hướngDirections & Position Directions & PositionPhương hướng 50
Từ để hỏiQuestion Words Question WordsTừ để hỏi 14
Ngữ pháp & Hư từGrammar & Function Grammar & FunctionNgữ pháp & Hư từ 104
Giao tiếpGreetings & Social Greetings & SocialGiao tiếp 26
Thiên nhiên & Thời tiếtNature & Weather Nature & WeatherThiên nhiên & Thời tiết 20
Động vậtAnimals AnimalsĐộng vật 10
Ngôn ngữ & Ý niệmLanguage & Ideas Language & IdeasNgôn ngữ & Ý niệm 65
Từ loại
Hán–Việt
· · SUBTLEX-CH
Ví dụ · Example
部首 · Bộ thủ & nét chữ Nét bộ thủ
Từ liên quan
🖱️ Kéo để di chuyển🔍 Cuộn để phóng to🔊 Bấm vào từ để nghe & xem chi tiết⌨️ ← ↑ ↓ → chuyển nút · Enter nghe
加油! Đang dựng bản đồ từ vựng…